tràng giang

tràng giang

Một con sông tràng giang uốn lượn qua vùng đồng bằng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sông dài: "tràng giang" chỉ một con sông dài, rộng lớn, thường được dùng trong văn thơ để gợi lên không gian mênh mông, xa vời.
    • Dòng chảy dài cuộn trào: Hình ảnh ẩn dụ cho những điều kéo dài, liên tục, không dứt.
  2. Tính từ (nghĩa bóng, thường trong văn phong cổ hoặc mỉa mai):

    • Dài dòng, rườm rà: Chỉ lời nói hoặc văn bản quá dài, thiếu đọng, tương tự như "tràng giang đại hải".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Tràng giang cuồn cuộn chảy ra biển. (Con sông dài chảy mạnh mẽ ra biển.)
    • Nhìn tràng giang mênh mông, lòng người bỗng thấy cô đơn. (Ngắm dòng sông dài rộng lớn, tâm trạng trở nên buồn .)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Bài phát biểu của ông ấy thật tràng giang, chẳng ai muốn nghe. (Bài nói quá dài dòng, khiến người nghe chán.)
    • Đừng viết tràng giang như thế, hãy đi thẳng vào vấn đề. (Đừng viết lan man, hãy tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tràng giang đại hải": Thành ngữ chỉ văn chương, lời nói dài dòng, lan man, thiếu trọng tâm.
    • Bài luận của dài như tràng giang đại hải, đọc mãi không hết. (Bài viết quá dài rườm rà.)
  • "tràng giang" trong thơ ca: Thường mang tính biểu tượng, gợi không gian vô tận, nỗi buồn man mác.
    • Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp. (Trong thơ Huy Cận, "tràng giang" hình ảnh sông dài gợi nỗi buồn triền miên.)
Biến thể từ gần giống
  • Giang (danh từ): sông, dòng nước lớn.
    • Giang sơn (đất nước), giang hồ (cuộc sống phiêu bạt).
  • Tràng (danh từ): dải dài, chuỗi dài.
    • Tràng cười (chuỗi tiếng cười), tràng pháo (dây pháo dài).
Từ đồng nghĩa
  • Sông dài: dòng sông chiều dài lớn.
  • Dài dòng: (nghĩa bóng) lời nói hoặc văn bản quá dài, thiếu súc tích.
  • Lan man: không tập trung, đi xa vấn đề chính.
Thành ngữ liên quan
  • Tràng giang đại hải: Dài dòng, rườm rà như sông dài biển rộng.
    • Câu chuyện của cứ tràng giang đại hải, chẳng đi đến đâu. (Câu chuyện kéo dài vô tận, không kết thúc rõ ràng.)

Từ chứa "tràng giang"